lesser panda

/ˈlɛsər ˈpændə/
Danh từ
  1. Một chú gấu trúc đỏ, Ailurus tỏa sáng.
    A red panda, Ailurus fulgens.
    Từ đồng nghĩa:panda
🎬 Nghe “lesser panda” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish